Tiếng Anh cho dân Hướng dẫn du lịch

Bạn muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch tài giỏi? Bạn muốn trở nên tự tin khi giao tiếp với du khách? Vậy thì bạn không thể “ngó lơ” những mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch này.

 

Như chúng ta đã biết, hướng dẫn viên du lịch là một nghề “hot” được hầu hết các bạn sinh viên đón nhận. Để giúp các bạn tự tin làm tốt công việc của mình, Bách Khoa Sài Gòn xin giới thiệu những mẫu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch cự kỳ hữu ích.

 

Bạn muốn học tiếng Anh nhưng chưa biết học ở đâu tốt? Xem ngay bảng xếp hạng các trung tâm ngoại ngữ tốt nhất Việt Nam!

1) Mẫu câu giới thiệu, chào hỏi

Good morning, lady and gentlemen!

(Kính chào quý khách!)

On behalf of ABC company, I’d like to welcome all of you to our tour today

(thay mặt công ty ABC, tôi xin chào mừng quý vị đến với tour du lịch ngày hôm nay)

Let me introduce myself. My name is ….

(để tôi tự giới thiệu, tôi tên là….)

I will be your tour guide for the next hour. And this is our driver, Mr. A

(tôi sẽ làm hướng dẫn viên của quý vị trong vài giờ tới. Còn đây là tài xế của chúng ta, ông A)

I hope we can work well with each other and you will enjoy our tour

(tôi hy vọng chúng ta sẽ hợp tác tốt với nhau và quý vị sẽ tận hưởng chuyến đi của công ty chúng tôi)

 

 

 

2) Các mẫu câu tiếng anh giao tiếp cho hướng dẫn viên du lịch phổ biến

I can recommend… (Tôi có thể giới thiệu…)

In front of you is… (Phía trước là…)

On your right/left you will see… (Phía bên phải…)

Up ahead… (Phía trước)

On your left you will see… (Bên trái bạn sẽ thấy…)

As we turn the corner here, you will see… (Khi chúng ta rẽ ở góc kia bạn sẽ thấy…)

In the distance (Trong khoảng cách)

If you look up you will notice… (Nếu bạn nhìn lên sẽ thấy…)

Off to the north (Xuống phía bắc)

Look to the east (Nhìn sang phía đông)

To your west (Phía tây của bạn)

In a few minutes we’ll be passing… (Khoảng vài phút nữa chúng ta sẽ đi qua…)

We are now coming up to… (Chúng ta đi đến…)

As you will see… (Như bạn sẽ thấy…)

You may have noticed… (Bạn có thể đã chú ý…)

Take a good look at… (Hãy nhìn kỹ vào…)

I’d like to point out… (Tôi muốn chỉ ra là…)

Keep your eyes open for… (Bạn để ý…)

Is that the…you were talking about? (Đó có phải…bạn vừa nói đến không?)

Are we going to pass the…? (Chúng ta đã qua…)

Are we going to see any…? (Chúng ta sẽ nhìn thấy…)

Is it on the right or the left? (Có phải nó nằm bên trái hay bên phải?)

I don’t see it. Can you point it out again? (Tôi không thấy, bạn có thể chỉ ra không?)

Did I miss it? (Tôi đã bỏ lỡ rồi phải không?)

Will we see it on the way back? (Chúng ta có nhìn thấy trên đường về không?)

Can I help you? (Tôi có thể giúp gì bạn?)

Do you have any question? (Bạn có câu hỏi nào không?)

Is there something I can help you with? (Có điều gì mà tôi có thể giúp bạn không?)

I’ll try my best to answer your questions (Tôi sẽ cố gắng hết mức để trả lời các câu hỏi của bạn)

I’m afraid I don’t have the answer to that. Sorry I don’t know (Tôi e là tôi không có câu trả lời cho vấn đề đó. Xin lỗi tôi không biết)

That’s an interesting question (Đó là một câu hỏi thú vị)

I wish I knew the answer. Sorry I don’t know (Tôi mong là mình biết câu trả lời. Xin lỗi tôi không biết)

Hmm.That’s a tough/difficult question (Hmm. Đó là một câu hỏi khó)

I’ll have to look into that further (Tôi sẽ phải tìm hiểu sâu hơn nữa)

I’ll have to ask someone about that (Tôi sẽ phải hỏi ai đó về điều này)

Hmm. I’ve never been asked that before (Hmm.Tôi chưa từng được hỏi về vấn đề đó trước đây)

Pardon. I don’t quite understand your question (xin thứ lỗi. Tôi khá là không hiểu câu hỏi của bạn)

I’m not sure, but I can find out for you (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi có thể tìm hiểu cho bạn).

 

 

3) Hội thoại tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch

Để giúp các bạn có thể ghi nhớ các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho hướng dẫn viên du lịch trên, mời các bạn cùng theo dõi bài hội thoại dưới đây:

Guide: If you have any questions while we’re going along, please don’t hesitate to ask.

Nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nào trong khi chúng ta đi, hãy đừng ngần ngại yêu cầu nhé.

Man: I have a question actually.

Tôi thực sự có câu hỏi.

Guide: Sure, what’s that?

Vâng, câu hỏi đó là gì ạ?

Man: Where’s the best place to have dinner around here?

Quanh đây nơi tuyệt nhất để ăn tối ở đâu vậy?

Guide: Well, that’s a tough question. There are so many good restaurants. My personal favorite is Spaghetti Alley.

Ồ, thật là câu hỏi khó. Có rất nhiều nhà hàng tốt. Sở thích riêng của tôi là Spaghetti Alley.

Man: How do we get there?

Làm thế nào chúng ta có thể đến đó?

Guide: I’ll point it out when we pass it. It’s going to come up on your right in a few minutes.

Tôi sẽ chỉ cho bạn khi chúng ta đi qua. Nó nằm ở bên phải của anh trong vài phút nữa thôi.

Woman: My daughter wants to know if we’re going to be passing any castles today?

Con gái tôi muốn biết liệu chúng ta có đi qua bất kỳ lâu đài nào hôm nay không?

Guide: Castle? No, I’m afraid all of the castles are further into the city. We’re going to be staying near the coast today. I can give you a map of the city, though. It shows where all of the castles are.

Các lâu đài à? Không, tôi e rằng tất cả các lâu đài đều ở xa hơn trong thành phố. Chúng ta sẽ đến gần bờ biển hôm nay. Tôi có thể đưa cho chị bản đồ thành phố. Nó chỉ nơi nào có tất cả các lâu đài.

Man: Sorry, I have another question.

Xin lỗi, tôi có câu hỏi khác.

Guide: No problem. That’s what I’m here for.

Không có gì ạ. Đó là lý do tôi ở đây mà.

Man: Are we allowed to take pictures once we get inside the museum?

Chúng ta có được phép chụp ảnh khi ở bên trong viện bảo tàng không?

Guide: Oh, I’m glad you asked that. I forgot to mention that taking photographs inside the art gallery and the museum is prohibited. However, you can take pictures of the grounds and the outside of the buildings. The architecture is beautiful.

Ồ, tôi rất vui khi anh đã hỏi điều này. Tôi quên không lưu ý rằng chụp ảnh bên trong phòng trưng bày nghệ thuật và viện bảo tàng bị cấm. Mặc dù vậy, anh có thể chụp ảnh ở khuôn viên và bên ngoài tòa nhà. Kiến trúc rất đẹp.

Woman: Oh, and what time will we be stopping for lunch?

Ồ, và mấy giờ thì chúng ta sẽ ăn trưa?

Guide: We’ll break around noon and meet back at the bus at 12:45

Chúng ta sẽ ăn khoảng giữa trưa và quay lại xe buýt lúc 12:45.

 

Để trở thành hướng dẫn viên du lịch giỏi tiếng Anh, chúng ta phải nâng cấp vốn từ vựng tiếng Anh mỗi ngày. Chúc các bạn thành công

 

 

 

 

Gọi cho tôi